blood bath
/'blʌdbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu: Một sự kiện bạo lực khủng khiếp, trong đó có rất nhiều người bị giết hại hoặc bị thương nặng. Từ này thường được dùng để mô tả các cuộc thảm sát, chiến trận đẫm máu hoặc các vụ bạo lực tập thể nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The battle turned into a terrible blood bath. (Trận chiến biến thành một cuộc tàn sát khủng khiếp.)
- The political uprising led to a blood bath in the capital. (Cuộc nổi dậy chính trị đã dẫn đến một cảnh chém giết đẫm máu ở thủ đô.)
- Investors feared a blood bath in the stock market after the crash. (Các nhà đầu tư lo sợ một sự tàn sát trên thị trường chứng khoán sau vụ sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Trong ngữ cảnh phi bạo lực (như tài chính, thể thao, cạnh tranh), "blood bath" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống thất bại thảm hại hoặc tổn thất cực kỳ lớn.
- The debate was a political blood bath for the inexperienced candidate. (Cuộc tranh luận là một thảm họa đẫm máu về mặt chính trị cho ứng viên thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodbath (n): Cách viết liền không có dấu cách, cùng nghĩa với "blood bath".
- Bloodshed (n): Sự đổ máu, sự chém giết (nhấn mạnh đến hành động và hậu quả của bạo lực).
- Massacre (n): Vụ thảm sát, cuộc tàn sát hàng loạt.
- Slaughter (n): Sự giết mổ, sự tàn sát (có thể dùng cho người hoặc động vật).
Từ đồng nghĩa
- Carnage: sự tàn sát, cảnh chết chóc.
- Mass murder: vụ giết người hàng loạt.
- Butchery: sự tàn sát (nhấn mạnh sự tàn bạo, man rợ).
Thành ngữ liên quan
- To be a blood bath: Trở thành một cảnh tàn sát.
- The riot quickly turned into a blood bath. (Cuộc bạo loạn nhanh chóng biến thành một cảnh đổ máu.)
danh từ
- sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu